rượu cồn

Học thuật
Thân thiện
rượu cồn

Một người đàn ông đổ rượu cồn vào bếp cồn để nấu ăn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất lỏng dễ cháy, không màu, được sản xuất bằng cách lên men chưng cất các loại đường hoặc tinh bột: "rượu cồn" tên gọi phổ thông cho ethanol (C₂H₅OH) ở dạng tinh khiết hoặc gần tinh khiết, chủ yếu được sử dụng cho mục đích công nghiệp, y tế hoặc làm nhiên liệu, không dùng để uống như rượu thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rượu cồn nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhiều loại hóa chất.
    • Trong phòng thí nghiệm, chúng tôi dùng rượu cồn để sát trùng dụng cụ.
    • Đèn cồn dùng rượu cồn làm nhiên liệu để đốt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rượu cồn công nghiệp": chỉ loại ethanol có thể chứa tạp chất (như methanol) các chất biến tính để không thể uống được, chuyên dùng trong sản xuất.

    • Xưởng in sử dụng rượu cồn công nghiệp làm dung môi pha mực.
  • "Rượu cồn y tế": thường chỉ ethanol nồng độ khoảng 70%, được dùng làm chất sát trùng ngoài da.

    • Y tá dùng bông gòn thấm rượu cồn y tế để lau vết tiêm.
Biến thể từ gần giống
  • Cồn (danh từ): từ thông dụng, ngắn gọn hơn để chỉ "rượu cồn".

    • Mua một chai cồn 90 độ về lau chùi đồ điện tử.
  • Ethanol (danh từ): tên gọi theo hóa học của "rượu cồn".

    • Ethanol công thức hóa học C₂H₅OH.
  • Rượu (danh từ): từ rộng hơn, có thể chỉ đồ uống cồn hoặc các dung dịch cồn nói chung. "Rượu cồn" một loại cụ thể của "rượu".

    • Rượu mạnh nồng độ cồn cao, nhưng không phải rượu cồn công nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Cồn ethylic: tên gọi khác dựa trên thành phần hóa học.
  • Cồn tuyệt đối: chỉ ethanol độ tinh khiết rất cao (gần 100%).
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với "rượu uống": "Rượu cồn" chủ yếu chỉ các sản phẩm ethanol dùng trong công nghiệp, y tế, nhiên liệu. Tuyệt đối không được uống có thể chứa chất độc hại (như methanol trong cồn công nghiệp) gây mù lòa, tử vong.
  • Tính dễ cháy: "Rượu cồn" rất dễ bắt lửa, cần bảo quản sử dụng tránh xa nguồn nhiệt.
rượu cồn

Một người đàn ông đổ rượu cồn vào bếp cồn để nấu ăn.

  1. Thứ rượu dùng để đốt, chạy máy, sát trùng.

Từ gần giống